Shop
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Breitling SuperOcean Heritage UB2010121B1S1
| Thương hiệu | Breitling |
| Model | SuperOcean Heritage |
| Mã đồng hồ | UB2010121B1S1 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, Breitling B20 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây cao su + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98%. Đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Breitling SuperOcean Chronograph A13340
| Thương hiệu | Breitling |
| Model | SuperOcean Chronograph |
| Mã đồng hồ | A13340 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Breitling B13 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98%. Đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Breitling Cockpit Chronograph B13358
60.000.000 ₫| Thương hiệu | Breitling |
| Model | Cockpit Chronograph |
| Mã đồng hồ | B13358 |
| Kích thước vỏ | 39mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng, núm vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 95%, AR có trầy. Đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.36.033.00
9.000.000 ₫| Thương hiệu | Tissot |
| Model | Le Locle Powermatic 80 |
| Mã đồng hồ | T006.407.36.033.00 |
| Kích thước vỏ | 39.3mm |
| Chất liệu vỏ | Thép mạ PVD vàng hồng |
| Máy | Tự động, Máy Powermatic 80.111 với 23 chân kính, 21’600 vph và 80 h tích cót |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp sổ + thẻ trắng |
Maurice Lacroix Aikon Chronograph AI6038-SS002-430-1
35.000.000 ₫| Thương hiệu | Maurice Lacroix |
| Model | Aikon Chronograph |
| Mã đồng hồ | AI6038-SS002-430-1 |
| Kích thước vỏ | 43mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Máy ML112 (based ETA Valjoux) với 25 chân kính, 48h tích cót & 28800 vph |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp sổ + thẻ trắng |
Hamilton Jazzmaster Performer H36205130
17.000.000 ₫| Thương hiệu | Hamilton |
| Model | Jazzmaster Performer |
| Mã đồng hồ | H36205130 |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp sổ + thẻ trắng |
Seiko Presage Urushi SARW013
15.000.000 ₫| Thương hiệu | Seiko |
| Model | Presage |
| Mã đồng hồ | SARW013 |
| Kích thước vỏ | 40.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Seiko 6R27 tần số 28800 vph, 29 chân kính, trữ cót 42h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da, khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ |
Tudor 1926 M91450-0002 36mm
25.000.000 ₫| Thương hiệu | Tudor |
| Model | 1926 |
| Mã đồng hồ | M91450-0002 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Calibre T601 tần số 28800 vph, 25 chân kính, trữ cót ~38h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Lướt đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Longines Master Collection Moonphase L2.909.4.57.6 (L29094576) 40mm
52.000.000 ₫| Thương hiệu | Longines |
| Model | Master Collection Moonphase |
| Mã đồng hồ | L2.909.4.57.6 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, L899.2 vành tóc Silicon chống từ, trữ cót 64h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | New |
| Phụ kiện | Fullset |
Rolex GMT Master II 116710LN
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | GMT Master II |
| Mã đồng hồ | 116710LN |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 3186 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99%, đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ |
| Phụ kiện | Hộp + sổ thẻ |
Bomberg BB-01 Cure The BullDog CT43ASS.30-1.11
| Thương hiệu | Bomberg |
| Model | BB-01 |
| Mã đồng hồ | CT43ASS.30-1.11 |
| Kích thước vỏ | 43mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, SW200-1 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây zin, khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 116200 Concentric blue dial, Roulette date
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116200 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Zenith Defy Revival A3642 03.A3642.670/75.M3642
| Thương hiệu | Zenith |
| Model | Defy Revival A3642 |
| Mã đồng hồ | 03.A3642.670/75.M3642 |
| Kích thước vỏ | 37mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Zenith Elite 670 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây thép zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ trắng |
Cartier Tank Francaise 1840
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Tank Francaise |
| Mã đồng hồ | 1840 |
| Kích thước vỏ | 28 x 32mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động (automatic) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Tank Solo L W5200025
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Tank Solo L |
| Mã đồng hồ | W5200025 |
| Kích thước vỏ | 27.4 x 34.8mm |
| Chất liệu vỏ | Vỏ vàng 18k + lưng thép |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Đồng hồ + thẻ date 2019 |
Rolex Daytona 116523 Seri Y
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Daytona |
| Mã đồng hồ | 116523 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng 18k |
| Máy | Tự động, 4130 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 1803 Seri 888
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 1803 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây da khóa linh kiện |
| Tình trạng | Đẹp. Đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 18038 Red Vignette
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 18038 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3055 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 16234 Seri X
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 16234 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Zenith Elite 6150 42mm 03.2272.6150/51.C700
70.000.000 ₫| Thương hiệu | Zenith |
| Model | Elite 6150 |
| Mã đồng hồ | 03.2272.6150/51.C700 |
| Kích thước vỏ | 42mm, dày 9.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Zenith Elite 6150 trữ cót 100h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Lady-Datejust 69173 26mm
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Lady-Datejust |
| Mã đồng hồ | 69173 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual 5718 24mm
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 5718 |
| Kích thước vỏ | 24mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual Date 6917 26mm Champagne Dial
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 6917 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual Date 6917 26mm Linen Dial
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 6917 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |