Phổ Thông
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Mido Baroncelli M8600.3.26.8
| Thương hiệu | Mido |
| Mã sản phẩm | M8600.2.26.8 |
| Tình trạng | Hàng trưng bày |
| Phụ kiện | Hộp sổ thẻ |
| Chất liệu vỏ | Thép mạ PVD vàng |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 38mm |
| Chống nước | 50m |
Raymond Weil Maestro 2837-ST-65001
11.000.000 ₫| Thương hiệu | Raymond Weil |
| Mã sản phẩm | 2837-ST-65001 |
| Tình trạng | Đã qua sử dụng |
| Phụ kiện | Chỉ còn đồng hồ |
| Chất liệu vỏ | Thép (Stainless Steel) |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 39.5mm |
| Chống nước | 50m |
Frederique Constant Slimline FC-316V5B9 18k Rose Gold
| Thương hiệu | Frederique Constant |
| Mã sản phẩm | FC-316V5B9 |
| Tình trạng | Đã qua sử dụng |
| Phụ kiện | Chỉ còn đồng hồ |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 40mm |
| Chống nước | 30m |
Frederique Constant Classic FC-303LN5B2B
| Thương hiệu | Frederique Constant |
| Mã sản phẩm | FC-303LN5B2B |
| Tình trạng | Đã qua sử dụng |
| Phụ kiện | Chỉ còn đồng hồ |
| Chất liệu vỏ | Thép mạ PVD vàng hồng (Stainless Steel) |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 40mm |
| Chống nước | 100m |
Tissot Lady Heart Powermatic 80 T050.207.17.117.04
| Thương hiệu | Tissot |
| Mã sản phẩm | T050.207.17.117.04 |
| Tình trạng | Qua sử dụng |
| Phụ kiện | Chỉ có đồng hồ |
| Chất liệu vỏ | Thép (Stainless Steel) |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 35mm |
| Chống nước | 100m |
Corum Bubble Stop Limited Edition 082.410.20/0601
30.000.000 ₫| Thương hiệu | Corum |
| Mã sản phẩm | 082.410.20/0601 |
| Tình trạng | NEW |
| Phụ kiện | Hộp, sổ, thẻ |
| Chất liệu vỏ | Thép (Stainless Steel) |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 42mm |
| Chống nước | 100m |
Tag Heuer Carrera CV2010.BA0786
| Thương hiệu | Tag Heuer |
| Mã sản phẩm | CV2010.BA0786 |
| Tình trạng | Đã qua sử dụng |
| Phụ kiện | Chỉ còn đồng hồ |
| Chất liệu vỏ | Thép (Stainless Steel) |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 41mm |
| Chống nước | 100m |
Tag Heuer Grand Carrera Calibre 17 RS2 Chronograph 150th Anniversary Limited Edition CAV518F.FC6268
| Thương hiệu | Tag Heuer |
| Model | Grand Carrera RS2 Limited Edition 150 |
| Mã đồng hồ | CAV518F.FC6268 |
| Kích thước vỏ | 43mm |
| Chất liệu vỏ | Titanium mạ PVD đen |
| Máy | Tag Heuer Calibre 17 RS với 37 chân kính, tần số 28.800 vph, thời gian trữ cót 42h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 97% |
| Phụ kiện | Không |
Montblanc Heritage 112520
| Thương hiệu | Montblanc |
| Model | Heritage |
| Mã đồng hồ | 112520 |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Đồng hồ + hộp |
Maurice Lacroix Pontos Day Date PT6158-SS002-23E
14.000.000 ₫| Thương hiệu | Maurice Lacroix |
| Model | Pontos Day Date |
| Mã đồng hồ | PT6158-SS002-23E |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Longines Master Collection L2.629.4.51.7 40mm chronograph
| Thương hiệu | Longines |
| Model | Master Collection |
| Mã đồng hồ | L2.629.4.51.7 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Longines La Grande Classique L4.512.4.87.6 29mm
| Thương hiệu | Longines |
| Model | La Grande Classique |
| Mã đồng hồ | L4.512.4.87.6 |
| Kích thước vỏ | 29mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + sổ + thẻ |
Longines HydroConquest L3.649.4.16.6
| Thương hiệu | Longines |
| Model | HydroConquest |
| Mã đồng hồ | L3.649.4.16.6 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, L633.3 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Hamilton H32605551
| Thương hiệu | Hamilton |
| Mã sản phẩm | H32605551 |
| Xuất xứ | Thụy Sỹ |
| Loại máy | Automatic (Cơ tự động) – Caliber 2893-2, trữ cót 42h. |
| Chất liệu kính | Kính Sapphire |
| Kiểu dáng | Đồng hồ nam |
| Kích thước | 42mm / 11.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Chất liệu dây | Dây da |
| Độ chịu nước | 50M |
| Chức năng nổi bật | GMT – Múi giờ thế giới |
Glycine GL0385
| Thương hiệu | Glycine |
| Mã sản phẩm | GL0385 |
| Phụ kiện | Chỉ còn đồng hồ |
| Xuất xứ | Thụy Sỹ |
| Tình trạng | Đã qua sử dụng |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Chất liệu dây | Dây da |
| Kính | Sapphire |
| Loại máy | Automatic |
| Kiểu dáng | Đồng hồ mặt tròn |
| Đường kính | 40mm |
| Chống nước | N/A |
Bell & Ross BR S-92
| Thương hiệu | Bell & Ross |
| Model | BR S-92 |
| Mã đồng hồ | BR S-92 |
| Kích thước vỏ | 39mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây cao su + khóa zin hãng |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Ball Fireman Victory NM2098C-S3J-SL
17.000.000 ₫| Thương hiệu | Ball |
| Model | Fireman |
| Mã đồng hồ | NM2098C-S3J-SL |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Longines Master Collection L2.628.5.37.7 38.5mm
| Thương hiệu | Longines |
| Model | Master Collection |
| Mã đồng hồ | L2.628.5.37.7 |
| Kích thước vỏ | 38.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + sổ + thẻ |