Phổ Thông
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Breitling Cockpit Chronograph B13358
60.000.000 ₫| Thương hiệu | Breitling |
| Model | Cockpit Chronograph |
| Mã đồng hồ | B13358 |
| Kích thước vỏ | 39mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng, núm vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 95%, AR có trầy. Đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.36.033.00
9.000.000 ₫| Thương hiệu | Tissot |
| Model | Le Locle Powermatic 80 |
| Mã đồng hồ | T006.407.36.033.00 |
| Kích thước vỏ | 39.3mm |
| Chất liệu vỏ | Thép mạ PVD vàng hồng |
| Máy | Tự động, Máy Powermatic 80.111 với 23 chân kính, 21’600 vph và 80 h tích cót |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp sổ + thẻ trắng |
Maurice Lacroix Aikon Chronograph AI6038-SS002-430-1
35.000.000 ₫| Thương hiệu | Maurice Lacroix |
| Model | Aikon Chronograph |
| Mã đồng hồ | AI6038-SS002-430-1 |
| Kích thước vỏ | 43mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Máy ML112 (based ETA Valjoux) với 25 chân kính, 48h tích cót & 28800 vph |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp sổ + thẻ trắng |
Hamilton Jazzmaster Performer H36205130
17.000.000 ₫| Thương hiệu | Hamilton |
| Model | Jazzmaster Performer |
| Mã đồng hồ | H36205130 |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp sổ + thẻ trắng |
Seiko Presage Urushi SARW013
15.000.000 ₫| Thương hiệu | Seiko |
| Model | Presage |
| Mã đồng hồ | SARW013 |
| Kích thước vỏ | 40.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Seiko 6R27 tần số 28800 vph, 29 chân kính, trữ cót 42h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da, khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ |
Tudor 1926 M91450-0002 36mm
25.000.000 ₫| Thương hiệu | Tudor |
| Model | 1926 |
| Mã đồng hồ | M91450-0002 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Calibre T601 tần số 28800 vph, 25 chân kính, trữ cót ~38h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Lướt đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Longines Master Collection Moonphase L2.909.4.57.6 (L29094576) 40mm
52.000.000 ₫| Thương hiệu | Longines |
| Model | Master Collection Moonphase |
| Mã đồng hồ | L2.909.4.57.6 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, L899.2 vành tóc Silicon chống từ, trữ cót 64h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | New |
| Phụ kiện | Fullset |
Bomberg BB-01 Cure The BullDog CT43ASS.30-1.11
| Thương hiệu | Bomberg |
| Model | BB-01 |
| Mã đồng hồ | CT43ASS.30-1.11 |
| Kích thước vỏ | 43mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, SW200-1 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây zin, khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Hamilton Khaki Field Murph 38mm H70405730
| Thương hiệu | Hamilton |
| Model | Khaki Field Murph |
| Mã đồng hồ | H70405730 |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da khóa zin |
| Tình trạng | Like new |
| Phụ kiện | Hộp sổ + thẻ trắng |
Hamilton Automatic Chronograph 3828
| Thương hiệu | Hamilton |
| Model | 3828 |
| Mã đồng hồ | 3828 |
| Kích thước vỏ | 40 x 50mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Valjoux 7750 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Seiko Presage Automatic Chronograph SARK007
19.000.000 ₫| Thương hiệu | Seiko |
| Model | Presage |
| Mã đồng hồ | SARK007 |
| Kích thước vỏ | 40.7mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 8R48 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Tag Heuer Carrera CV2016
| Thương hiệu | Tag Heuer |
| Model | Carrera |
| Mã đồng hồ | CV2016 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Calibre 16 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Oris Artelier Skeleton 73476846351LS
34.000.000 ₫| Thương hiệu | Oris |
| Model | Artelier Skeleton |
| Mã đồng hồ | 73476846351LS |
| Kích thước vỏ | 40.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, Oris Caliber 734 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
MeisterSinger Perigraph AM1008_SG03W
25.000.000 ₫| Thương hiệu | MeisterSinger |
| Model | Perigraph |
| Mã đồng hồ | AM1008_SG03W |
| Kích thước vỏ | 43mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Citizen Promaster Diver 200m “Fujitsubo” NB6021-17E
8.000.000 ₫| Thương hiệu | Citizen |
| Model | Promaster Diver 200m |
| Mã đồng hồ | NB6021-17E |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Titanium |
| Máy | Tự động, Miyota 9051 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây cao su zin + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Frederique Constant Classics Moonphase FC-715MC4H4
| Thương hiệu | Frederique Constant |
| Model | Classics Moonphase |
| Mã đồng hồ | FC-715MC4H4 |
| Kích thước vỏ | 40.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép mạ PVD vàng hồng |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Longines Master Collection L2.793.4.57.6 40mm
| Thương hiệu | Longines |
| Model | Master Collection |
| Mã đồng hồ | L2.793.4.57.6 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, L888.5 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng, spa vỏ. Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Longines Master Collection Moonphase 40mm L2.909.4.78.3
| Thương hiệu | Longines |
| Model | Master Collection |
| Mã đồng hồ | L2.909.4.78.3 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đã bảo dưỡng máy, đánh bóng vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Maurice Lacroix Aikon 39mm AI6007-SS002-430-1
| Model: | Aikon |
| Reference: | AI6007-SS002-430-1 |
| Movement: |
Automatic
|
| Functions: | Time, Date |
| Water resistance | 100m |
| Case: | 39mm Stainless Steel |
| Crystal: | Sapphire |
| Strap/bracelet | Original ML bracelet |
| Condition | Good |
| Year: | Unknow |
| Box & papers: | Only watch |
Hamilton American Classic Spirit of Liberty H32416981
11.500.000 ₫| Thương hiệu | Hamilton |
| Mã sản phẩm | H32416981 |
| Tình trạng | Qua sử dụng |
| Phụ kiện | Không |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 42mm |
| Chống nước | 50m |
Hamilton Jazzmaster H32635122
| Thương hiệu | Hamilton |
| Mã sản phẩm | H32635122 |
| Tình trạng | Qua sử dụng |
| Phụ kiện | Hộp thẻ |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 42mm |
| Chống nước | 50m |
Longines Heritage Prestige L4.685.2.76.2 18k gold
| Thương hiệu | Longines |
| Mã sản phẩm | L4.685.2.76.2 |
| Tình trạng | Qua sử dụng |
| Phụ kiện | Chỉ đồng hồ |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Kính | Plexi glass |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 35.5mm |
| Chống nước | Không |
Longines Master Collection L2.793.4.78.6
24.000.000 ₫| Thương hiệu | Longines |
| Mã sản phẩm | L2.793.4.78.6 |
| Tình trạng | Qua sử dụng |
| Phụ kiện | Chỉ đồng hồ |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 40mm |
| Chống nước | 50m |
Longines Conquest Classic GMT L2.799.5.76.3
| Thương hiệu | Longines |
| Mã sản phẩm | L2.799.5.76.3 |
| Tình trạng | Qua sử dụng |
| Phụ kiện | Chỉ đồng hồ |
| Chất liệu vỏ | Thép mạ PVD vàng hồng |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 42mm |
| Chống nước | 50m |