Shop
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Panerai Luminor GMT PAM00297 44mm
| Thương hiệu | Panerai |
| Model | Luminor GMT |
| Mã đồng hồ | PAM00297 |
| Kích thước vỏ | 44mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ. Mặt số lỗi nhẹ. |
| Phụ kiện | Không |
Hublot Classic Fusion Aerofusion Moonphase Titanium 45mm 517.NX.0170.LR
| Thương hiệu | Hublot |
| Model | Classic Fusion Aerofusion Moonphase |
| Mã đồng hồ | 517.NX.0170.LR |
| Kích thước vỏ | 45mm |
| Chất liệu vỏ | Titanium |
| Máy | Tự động, HUB 1131 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây cao su bọc da mặt trên |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Santos Galbee 1564
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Santos Galbee |
| Mã đồng hồ | 1564 |
| Kích thước vỏ | 29 x 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin (quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98%. Dây đủ tay 15cm |
| Phụ kiện | Đồng hồ + sổ date 2010 |
Cartier Tank Francaise W51031Q3
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Tank Francaise |
| Mã đồng hồ | W51031Q3 |
| Kích thước vỏ | 20 x 25mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin (quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Tag Heuer Carrera CV2016
| Thương hiệu | Tag Heuer |
| Model | Carrera |
| Mã đồng hồ | CV2016 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Calibre 16 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Oris Artelier Skeleton 73476846351LS
34.000.000 ₫| Thương hiệu | Oris |
| Model | Artelier Skeleton |
| Mã đồng hồ | 73476846351LS |
| Kích thước vỏ | 40.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, Oris Caliber 734 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 116233 Z seri
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116233 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 95%, date khoảng 200-2007 |
| Phụ kiện | Không |
Hublot Classic Fusion Titanium 42mm phiên bản giới hạn dành riêng cho Việt Nam
| Thương hiệu | Hublot |
| Model | Classic Fusion Titanium |
| Mã đồng hồ | 542.NX.8110.RX.VNM25 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Titanium |
| Máy | Tự động, MHUB1110 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Cao su + khóa zin |
| Tình trạng | New 100% |
| Phụ kiện | Hộp + sách đầy đủ. |
Cartier Santos Carree 2961
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Santos Carree |
| Mã đồng hồ | 2961 |
| Kích thước vỏ | 29 x 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, Cal 077 (ETA 2671) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 95% |
| Phụ kiện | Không |
Zenith Defy Skeleton 41mm 95.9000.670/78.R584
| Thương hiệu | Zenith |
| Model | Defy Skeleton |
| Mã đồng hồ | 95.9000.670/78.r584 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Titanium |
| Máy | Tự động, Zenith 670SK |
| Kính | Sapphire |
| Dây | 1 Dây da + 1 dây cao su + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98%. Niềng lên đá 7 màu |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ date 2020 |
Omega Aqua Terra 150m Day Date 41.5mm 231.10.42.22.01.001
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Aqua Terra |
| Mã đồng hồ | 231.10.42.22.01.001 |
| Kích thước vỏ | 41.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 8602 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ date 2022 |
Omega Seamaster Diver 300m 42mm Blue 210.30.42.20.03.001
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Seamaster |
| Mã đồng hồ | 210.30.42.20.03.001 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 8800 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Hộp + sổ + thẻ date 2022 |
Omega Constellation Ladies 24mm 123.20.24.60.55.003
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Constellation |
| Mã đồng hồ | 123.20.24.60.55.003 |
| Kích thước vỏ | 24mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Pin (quartz), Omega 1376 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ |
MeisterSinger Perigraph AM1008_SG03W
25.000.000 ₫| Thương hiệu | MeisterSinger |
| Model | Perigraph |
| Mã đồng hồ | AM1008_SG03W |
| Kích thước vỏ | 43mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Citizen Promaster Diver 200m “Fujitsubo” NB6021-17E
8.000.000 ₫| Thương hiệu | Citizen |
| Model | Promaster Diver 200m |
| Mã đồng hồ | NB6021-17E |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Titanium |
| Máy | Tự động, Miyota 9051 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây cao su zin + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Frederique Constant Classics Moonphase FC-715MC4H4
| Thương hiệu | Frederique Constant |
| Model | Classics Moonphase |
| Mã đồng hồ | FC-715MC4H4 |
| Kích thước vỏ | 40.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép mạ PVD vàng hồng |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Longines Master Collection L2.793.4.57.6 40mm
| Thương hiệu | Longines |
| Model | Master Collection |
| Mã đồng hồ | L2.793.4.57.6 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, L888.5 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng, spa vỏ. Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Franck Muller Vanguard V41 Yatching Blue
| Thương hiệu | Franck Muller |
| Model | Vanguard V41 |
| Mã đồng hồ | V 41 SC DT AC BL |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây cao su zin + khóa zin hãng |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Longines Master Collection Moonphase 40mm L2.909.4.78.3
| Thương hiệu | Longines |
| Model | Master Collection |
| Mã đồng hồ | L2.909.4.78.3 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đã bảo dưỡng máy, đánh bóng vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Maurice Lacroix Aikon 39mm AI6007-SS002-430-1
| Model: | Aikon |
| Reference: | AI6007-SS002-430-1 |
| Movement: |
Automatic
|
| Functions: | Time, Date |
| Water resistance | 100m |
| Case: | 39mm Stainless Steel |
| Crystal: | Sapphire |
| Strap/bracelet | Original ML bracelet |
| Condition | Good |
| Year: | Unknow |
| Box & papers: | Only watch |
Rolex Datejust 116234 white dial
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116234 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Gần như mới, còn seal QR code |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ + tag |
Omega Constellation 1202.30.00
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Constellation |
| Mã đồng hồ | 1202.30.00 |
| Kích thước vỏ | 35.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây thép zin hãng |
| Tình trạng | Tình trạng đẹp, đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ |
| Phụ kiện | Đồng hồ + thẻ date 2015 |
Rolex Datejust 116231 White dial, Steel & 18k Rose Gold
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116231 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Hamilton American Classic Spirit of Liberty H32416981
11.500.000 ₫| Thương hiệu | Hamilton |
| Mã sản phẩm | H32416981 |
| Tình trạng | Qua sử dụng |
| Phụ kiện | Không |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Kính | Sapphire |
| Máy | Tự động (Automatic) |
| Size | 42mm |
| Chống nước | 50m |