Shop
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Hamilton Khaki Field Murph 38mm H70405730
| Thương hiệu | Hamilton |
| Model | Khaki Field Murph |
| Mã đồng hồ | H70405730 |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da khóa zin |
| Tình trạng | Like new |
| Phụ kiện | Hộp sổ + thẻ trắng |
Longines Ernest Francillon Limited Edition 18K Yellow Gold L4.649.6.11.2
| Thương hiệu | Longines |
| Model | Ernest Francillon Limited Edition 18K Yellow Gold |
| Mã đồng hồ | L4.649.6.11.2 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Ulysse Nardin Dual Time Big Date 3343-126/92
| Thương hiệu | Ulysse Nardin |
| Model | Dual Time Big Date |
| Mã đồng hồ | 3343-126/92 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Cellini 6229
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Cellini |
| Mã đồng hồ | 6229 |
| Kích thước vỏ | 24 x 31mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 184k |
| Máy | Pin (quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Hublot Classic Fusion 38mm Green 565.NX.8970.LR
| Thương hiệu | Hublot |
| Model | Classic Fusion |
| Mã đồng hồ | 565.NX.8970.LR |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Titanium |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ date 2018 |
Omega Seamaster Pro 300M 41mm 212.30.41.20.01.002
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Seamaster Pro 300M |
| Mã đồng hồ | 212.30.41.20.01.002 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 2500 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã spa dây vỏ + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Hublot Classic Fusion 42mm 1905.7
| Thương hiệu | Hublot |
| Model | Classic Fusion |
| Mã đồng hồ | 1905.7 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng hồng 18k |
| Máy | Pin (quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Hublot Big Bang Sang Bleu King Gold Gery Diamond 465.OS.7048.VR.1204.MXM20
| Thương hiệu | Hublot |
| Model | Big Bang Sang Bleu King Gold |
| Mã đồng hồ | 465.OS.7048.VR.1204.MXM20 |
| Kích thước vỏ | 39mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động, Hublot HUB 1710 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng, đẹp 99% |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ date 2020 |
Rolex Datejust 116231 Black Dial, Diamond index
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116231 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng hồng 18k |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng hồng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 99%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Daytona 116523
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Daytona |
| Mã đồng hồ | 116523 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k, 10.5 mắt dây |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 95% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual 1002 14k Gold
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual |
| Mã đồng hồ | 1002 |
| Kích thước vỏ | 34mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 14k |
| Máy | Tự động, 1570 |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây da + khóa linh kiện |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Pasha 2379 Automatic 38mm
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Pasha |
| Mã đồng hồ | 2379 |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Automatic |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép, đủ tay 17cm |
| Tình trạng | Đẹp, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Santos Galbee XL 2823 Automatic
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Santos Galbee XL |
| Mã đồng hồ | 2823 |
| Kích thước vỏ | 32 x 45mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động (automatic) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Hộp + sổ date 2013 |
Cartier Santos Galbee 187901 (Quartz)
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Santos Galbee |
| Mã đồng hồ | 187901 |
| Kích thước vỏ | 29 x 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, chưa spa |
| Phụ kiện | Không |
Breitling Colt A17035
| Thương hiệu | Breitling |
| Model | Colt |
| Mã đồng hồ | A17035 |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Ổn, máy chạy tốt. |
| Phụ kiện | Không |
Hamilton Automatic Chronograph 3828
| Thương hiệu | Hamilton |
| Model | 3828 |
| Mã đồng hồ | 3828 |
| Kích thước vỏ | 40 x 50mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Valjoux 7750 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Seiko Presage Automatic Chronograph SARK007
19.000.000 ₫| Thương hiệu | Seiko |
| Model | Presage |
| Mã đồng hồ | SARK007 |
| Kích thước vỏ | 40.7mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 8R48 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Ballon Bleu De Cartier 36mm WJBB0034
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Ballon Bleu De Cartier |
| Mã đồng hồ | WJBB0034 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k, vành kim cương zin hãng |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da zin + khóa vàng 18k zin |
| Tình trạng | Gần như mới |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ date 2021 |
Omega De Ville Hour Vision 41mm 433.13.41.21.02.001
| Thương hiệu | Omega |
| Model | De Ville Hour Vision |
| Mã đồng hồ | 433.13.41.21.02.001 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 8900 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 97%, chưa spa |
| Phụ kiện | Không |
Omega Seamaster Aqua Terra 150m 41.5mm 231.10.42.21.02.003
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Seamaster Aqua Terra |
| Mã đồng hồ | 231.10.42.21.02.003 |
| Kích thước vỏ | 41.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 8500 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Hộp + sách + thẻ đầy đủ |
Omega Constellation 1512.30.00
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Constellation |
| Mã đồng hồ | 1512.30.00 |
| Kích thước vỏ | 33.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin (quartz), Omega 1532 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng, spa dây vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Omega Constellation 1212.30.00
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Constellation |
| Mã đồng hồ | 1212.30.00 |
| Kích thước vỏ | 33.5mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Pin (quartz), Omega 1532 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng, spa dây vỏ. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Omega Speedmaster Moonwatch 1863 311.33.42.30.01.002
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster Moonwatch 1863 |
| Mã đồng hồ | 311.33.42.30.01.002 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Lên cót tay, Omega 1863 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + 2 dây vải |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Chưa spa, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + sách + thẻ + tool đầy đủ |
Glashutte Original PanoMaticLunar 90-02-02-02-04
| Thương hiệu | Glashutte Original |
| Model | PanoMaticLunar |
| Mã đồng hồ | 90-02-02-02-04 |
| Kích thước vỏ | 39.3mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Glashutte Caliber 90-02 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da khóa lô |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã bảo dưỡng máy. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + sách |